Asia Green Solutions

HVAC ACOUSTIC LAB

Cấu hình thiết bị

Đặc tính vật liệu

Vật liệu Polyolefin ô kín (closed-cell) cao cấp, kháng ẩm tuyệt đối, không phát sinh bụi sợi, đạt chuẩn chống cháy quốc tế.

Khuyến cáo kỹ thuật

"Lựa chọn hàng đầu cho phòng sạch, y tế, thực phẩm và các dự án yêu cầu độ bền vật liệu trên 20 năm."

m³/h
mm
Vách ngăn (Splitter)
Hiệu quả tiêu âm Rất Cao

Cấp độ Tiêu âm Dynamic

Số liệu thực nghiệm cho Sekisui Foam (Nhật Bản)

GIẢM ÂM TRUNG BÌNH
-16.7dB
-1.7 dB
63Hz
-5.3 dB
125Hz
-12.9 dB
250Hz
-17.9 dB
500Hz
-19.3 dB
1kHz
-19.3 dB
2kHz
-16.6 dB
4kHz
-15.3 dB
8kHz
Vận tốc (v)
4.37m/s
< 15m/s
Sụt áp (ΔP)
5.2Pa
Static loss
Cắt tần (fc)
762Hz
Plane wave
Free Area
54%
Thông thủy

Phân loại & Lưu ý kỹ thuật

Hiệu suất Thấp

Sử dụng cho hệ thống HVAC nhà kho, hầm xe. Chủ yếu giảm tiếng ồn cơ bản của quạt công suất nhỏ.

Hiệu suất Trung bình

Tiêu chuẩn cho khối văn phòng, căn hộ. Cân bằng giữa chi phí vật liệu và khả năng giảm âm dải tần trung.

Hiệu suất Cao

Bắt buộc cho phòng máy Chiller, AHU trung tâm, phòng hội nghị lớn. Đạt mức NR/NC khắt khe (30-35).

1. Phương pháp luận

DIL = 1.05 · α^1.4 · (P/S) · L
ASIA GREEN EMPIRICAL ACOUSTIC FORMULA

Ghi chú quan trọng

  • Hệ số hấp thụ (alpha) của vật liệu xốp có xu hướng thay đổi theo cấu trúc bề mặt.
  • Vật liệu Sekisui đạt hiệu quả tiêu âm dải tần trung và cao rất tốt nhờ cấu trúc đặc biệt.
  • Khi vận tốc luồng khí lớn hơn 12m/s, tiếng ồn tự sinh (Self-noise) từ các vách ngăn cần được tính đến.
ASIA GREEN SOLUTIONS
Hệ thống Quản lý Chất lượng ISO 9001:2015
PHIẾU TÍNH TOÁN KỸ THUẬT
Mã số: AG-AC-2024-1209
1. THÔNG SỐ VẬT LIỆU & THIẾT KẾ
Vật liệu cách âm:Sekisui Foam (Nhật Bản)Hiệu suất:Rất Cao
Kích thước:1200x600 x L1500 mmLưu lượng:8500 m³/h
Ghi chú kỹ thuật: Lựa chọn hàng đầu cho phòng sạch, y tế, thực phẩm và các dự án yêu cầu độ bền vật liệu trên 20 năm.
2. HIỆU SUẤT TIÊU ÂM (INSERTION LOSS)
63 Hz
-1.7 dB
125 Hz
-5.3 dB
250 Hz
-12.9 dB
500 Hz
-17.9 dB
1k Hz
-19.3 dB
2k Hz
-19.3 dB
4k Hz
-16.6 dB
8k Hz
-15.3 dB
KẾT QUẢ TRUNG BÌNH: -16.7 dB
3. PHÂN TÍCH KHÍ ĐỘNG HỌC
Thông sốGiá trịTiêu chuẩn tham chiếu
Vận tốc luồng (v)4.37 m/sTCVN 9407 / ISO 7235
Tổn thất áp suất (ΔP)5.2 PaSMACNA HVAC Duct Systems